Advertisement

Mô tả

Trường ĐHKHXH&NV. Danh sách HVCH môn triết học, khóa QH- 2020- X. Lớp số 1.

tháng 4 18, 2021
Last Updated
Mô tả

Trường ĐHKHXH&NV. Danh sách HVCH môn triết học, khóa QH- 2020- X. Lớp số 1.

Trường ĐHKHXH&NV thông báo Lịch học học phần Triết học Mác- Lênin cho học viên Khóa QH- 2020- X. Đây là sanh sách học viên cao học sẽ học môn triết học, khóa QH- 2020- X.

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội.


STT Mã HV Họ và tên Ngày sinh

1 20035001 Nguyễn Bá Chiêm 08/01/1988

2 20035002 Nguyễn Thị Hồng Giang 24/04/1988

3 20035003 Đào Thị Huyền 12/02/1984

4 20035004 Nguyễn Công Khanh 08/05/1979

5 20035005 Nguyễn Cao Nhật Linh 11/12/1994

6 20035006 Vũ Hoàng Long 06/11/1998

7 20035007 Phạm Thị Hồng Thương 14/12/1975

8 20035008 Vũ Ngọc Tùng 23/12/1991

9 20035009 Phạm Danh Vỵ 28/06/1993

10 20035136 Ngô Thị Chuyên 04/06/1992

11 20035137 Trịnh Quốc Dũng 30/10/1980

12 20035138 Nguyễn Thùy Dương 04/10/1994

13 20035139 Đặng Thanh Hải 21/07/1998

14 20035140 Nguyễn Sỹ Hào 20/03/1973

15 20035141 Đàm Văn Nam 08/05/1990

16 20035142 Đinh Bích Ngọc 23/07/1980

17 20035143 Lưu Đức Thanh 13/06/1978

18 20035145 Lê Thị Tươi 23/03/1992

19 20035010 Phạm Văn Anh 11/10/1977

20 20035011 Đặng Thị Loan 28/02/1988

21 20035012 Nguyễn Thị Thúy Ngà 28/12/1975

22 20035013 Nguyễn Thị Thúy Quỳnh 01/12/1988

23 20035014 Trần Tuấn Sơn 16/10/1983

24 20035015 Nguyễn Trung Thành 04/10/1987

25 20035016 Nguyễn Thị Vy 24/12/1978

26 20035144 Âu Văn Tuấn 09/10/1983

27 20035017 Lê Vân Anh 31/08/1985

28 20035018 Nguyễn Hoàng Anh 22/01/1988

29 20035019 Nguyễn Tuấn Anh 27/01/1996

30 20035020 Trần Hùng Anh 20/05/1991

31 20035021 Nguyễn Thị Linh Chi 08/11/1992

32 20035022 Nguyễn Văn Dương 04/08/1982

33 20035023 Hoàng Bảo Đăng 24/06/1982

34 20035024 Đinh Thị Thu Hải 12/07/1983

35 20035025 Nguyễn Thị Bích Hạnh 01/07/1972

36 20035026 Phạm Thuý Huyền 22/07/1996

37 20035027 Mai Xuân Hùng 24/08/1990

38 20035028 Nguyễn Thu Hương 06/07/1973

39 20035029 Nguyễn Thị Lương 28/02/1995

40 20035030 Phí Văn Mạnh 02/01/1983

41 20035031 Nguyễn Hồng Nam 30/09/1995

42 20035032 Nguyễn Hồng Quang 23/09/1984

43 20035033 Đào Thị Sự 19/10/1979

44 20035034 Trần Thu Trang 25/02/1997

45 20035035 Trần Anh Tuấn 24/04/1976

46 20035036 Nguyễn Thị Hồng Yến 10/10/1993

47 20035251 Bùi Đại Dương 26/10/1991

48 20035252 Phạm Hoàng Giang 04/10/1982

49 20035253 Nguyễn Thị Hoài Hương 13/09/1980

50 20035254 Đỗ Hương Lan 26/04/1995

51 20035255 Nguyễn Thị Hồng Liên 02/03/1995

52 20035256 Cáp Thị Tuyết Mai 12/02/1989

53 20035257 Trương Thị Ngân 20/10/1990

54 20035258 Đào Thị Hoài Phương 28/09/1988

55 20035259 Vũ Hà Thu 20/08/1997

56 20035260 Đoàn Biên Thùy 17/10/1986

57 20035261 Vũ Xuân Tiến 06/05/1993

58 20035262 Mai Hoàng Phương Trang 09/02/1997

59 20035263 Võ Kiều Thiên Trang 30/10/1996

60 20035264 Nguyễn Thị Ngọc Vân 26/05/1998

61 20035265 Nguyễn Ngọc Uyên Vy 04/03/1997

62 20035041 Vũ Huy Tình 24/01/1997

63 20035042 Đỗ Thị Thụy Vũ 13/09/1996

64 20035152 Nguyễn Thị Thùy Dương 18/06/1996

65 20035153 Nguyễn Thu Hà 21/11/1995

66 20035154 Hoàng Minh Hiển 18/05/1973

67 20035155 Phạm Huy Hoàng 09/11/1971

68 20035156 Đỗ Duy Hùng 25/12/1972

69 20035158 Nhâm Thị Lan 16/09/1979

70 20035159 Lê Khánh Linh 02/09/1998

71 20035162 Đỗ Thị Minh Luyến 25/03/1989

72 20035163 Dương Quý Nam 08/07/1972

73 20035164 Nguyễn Thị Ngần 20/05/1995

74 20035165 Vũ Hồng Phương 23/11/1998

75 20035166 Hoàng Xuân Tám 28/09/1974

76 20035167 Nguyễn Văn Thà 12/04/1980

77 20035169 Phạm Huy Thông 26/03/1969

78 20035170 Nguyễn Tấn Toàn 15/08/1997

79 20035172 Phạm Quốc Tuý 24/05/1978

80 20035173 Nguyễn Thuý Vân 29/03/1998

81 20035174 Phạm Như Ý 22/12/1984

82 20035151 Nguyễn Quốc Dũng 12/09/1976

83 20035157 Đặng Văn Kiên 27/01/1984

84 20035160 Nguyễn Bảo Long 25/04/1992

85 20035161 Nguyễn Quốc Long 05/08/1973

86 20035168 Nguyễn Cảnh Thành 02/09/1979

87 20035171 Lưu Ngọc Tuấn 26/05/1977

88 20035198 Phạm Tâm Thảo 15/07/1998




TrendingMore

Xem thêm